Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酬偿酬償

chóu cháng

酬偿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酬偿 trong tiếng Việt

phần thưởng

Tra từ liên quan