踌躇满志躊躇滿志 chóu chú mǎn zhì 踌躇满志 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 踌躇满志 trong tiếng Việt hài lòng đắc ý với thành công của mình (thành ngữ)tự mãntự hào 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan