Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chòu

臭 là gì?

[chòu] có nghĩa là mùi hôi; hôi thối; ngửi (mùi khó chịu); đáng ghét; kinh tởm; tồi tệ; xấu; rất nghiêm khắc; tàn nhẫn; đạn xịt (đạn dược).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 臭 trong tiếng Việt

  1. mùi hôi
  2. hôi thối
  3. ngửi (mùi khó chịu)
  4. đáng ghét
  5. kinh tởm
  6. tồi tệ
  7. xấu
  8. rất nghiêm khắc
  9. tàn nhẫn
  10. đạn xịt (đạn dược)

Cách đọc và ghi nhớ 臭

được đọc là chòu, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mùi hôi; hôi thối; ngửi (mùi khó chịu); đáng ghét; kinh tởm; tồi tệ; xấu; rất nghiêm khắc; tàn nhẫn; đạn xịt (đạn dược)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan