Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踌躇不前躊躇不前

chóu chú bù qián

踌躇不前 là gì?

踌躇不前 [chóu chú bù qián] có nghĩa là do dự không tiến lên; do dự; chùn bước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踌躇不前 trong tiếng Việt

  1. do dự không tiến lên
  2. do dự
  3. chùn bước

Cách đọc và ghi nhớ 踌躇不前

踌躇不前 được đọc là chóu chú bù qián, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “do dự không tiến lên; do dự; chùn bước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan