踌躇不决躊躇不決 chóu chú bù jué 踌躇不决 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 踌躇不决 trong tiếng Việt do dự; không quyết đoán 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan