抽出
抽出 là gì?
抽出 [chōu chū] có nghĩa là lấy ra; chiết xuất.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 抽出 trong tiếng Việt
- lấy ra
- chiết xuất
Cách đọc và ghi nhớ 抽出
抽出 được đọc là chōu chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lấy ra; chiết xuất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .