Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抽出

chōu chū

抽出 là gì?

抽出 [chōu chū] có nghĩa là lấy ra; chiết xuất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抽出 trong tiếng Việt

  1. lấy ra
  2. chiết xuất

Cách đọc và ghi nhớ 抽出

抽出 được đọc là chōu chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lấy ra; chiết xuất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan