Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踌蹰躊躕

chóu chú

踌蹰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踌蹰 trong tiếng Việt

biến thể của 躊躇|踌躇[chou2 chu2]

Tra từ liên quan