踌蹰躊躕 chóu chú 踌蹰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 踌蹰 trong tiếng Việt biến thể của 躊躇|踌躇[chou2 chu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan