Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抽插

chōu chā

抽插 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抽插 trong tiếng Việt

ra vào; động tác thọc

Tra từ liên quan