Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
波数波數

bō shù

波数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 波数 trong tiếng Việt

số sóng (nghịch đảo của tần số)

Tra từ liên quan