Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
波斯尼亚和黑塞哥维那共和国
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

波斯尼亚和黑塞哥维那共和国

Bō sī ní yà hé Hēi sài gē wéi nà Gòng hé guó

Cộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina 波斯尼亞和黑塞哥維那|波斯尼亚和黑塞哥维那[Bo1 si1 ni2 ya4 he2 Hei1 sai4 ge1 wei2 na4]

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể波斯尼亚和黑塞哥维那共和国
Phồn thể波斯尼亞和黑塞哥維那共和國
Số chữ Hán13 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

8 chữ Hán
Cấu tạo mục từ 8 Hán tự ghép lại
Chữ 1Chữ 2Chữ 3Chữ 4Chữ 5Chữ 6Chữ 7Chữ 8
Chữ 波Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 斯Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 尼Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 亚Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 和Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 黑Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 塞Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 哥Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

1 nghĩa
  1. Cộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina 波斯尼亞和黑塞哥維那|波斯尼亚和黑塞哥维那[Bo1 si1 ni2 ya4 he2 Hei1 sai4 ge1 wei2 na4]
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.

Chờ đối soát
Loại từ hiện có: Cụm từ cố định

Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.

MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 波 · 斯 · 尼 · 亚 · 和 · 黑 · 塞 · 哥

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.