Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
波涛汹涌波濤洶湧

bō tāo xiōng yǒng

波涛汹涌 là gì?

波涛汹涌 [bō tāo xiōng yǒng] có nghĩa là sóng cuộn trào; biển gầm rú.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 波涛汹涌 trong tiếng Việt

  1. sóng cuộn trào
  2. biển gầm rú

Cách đọc và ghi nhớ 波涛汹涌

波涛汹涌 được đọc là bō tāo xiōng yǒng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sóng cuộn trào; biển gầm rú”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan