Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
波特

bō tè

波特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 波特 trong tiếng Việt

(từ mượn) baud (tin học); porter (bia)

Tra từ liên quan