伯叔祖父 là gì?
伯叔祖父 [bó shū zǔ fù] có nghĩa là anh em của ông nội; thúc ông.
Nghĩa của từ 伯叔祖父 trong tiếng Việt
- anh em của ông nội
- thúc ông
Cách đọc và ghi nhớ 伯叔祖父
伯叔祖父 được đọc là bó shū zǔ fù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “anh em của ông nội; thúc ông”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .