Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
波束

bō shù

波束 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 波束 trong tiếng Việt

chùm tia

Tra từ liên quan