Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
波推

bō tuī

波推 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 波推 trong tiếng Việt

xem 胸推[xiong1 tui1]

Tra từ liên quan