Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
波斯普鲁斯海峡波斯普魯斯海峽

Bō sī pǔ lǔ sī Hǎi xiá

波斯普鲁斯海峡 là gì?

波斯普鲁斯海峡 [Bō sī pǔ lǔ sī Hǎi xiá] có nghĩa là eo biển Bosphorus.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 波斯普鲁斯海峡 trong tiếng Việt

eo biển Bosphorus

Cách đọc và ghi nhớ 波斯普鲁斯海峡

波斯普鲁斯海峡 được đọc là Bō sī pǔ lǔ sī Hǎi xiá, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “eo biển Bosphorus”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan