波斯普鲁斯海峡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
波斯普鲁斯海峡
eo biển Bosphorus
Giản thể波斯普鲁斯海峡
Phồn thể波斯普魯斯海峽
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng