Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
北京瘫
Běi jīng tān

"Tư thế lười Bắc Kinh", tư thế ngồi được cho là đặc biệt của người Bắc Kinh, phổ biến bởi 葛優|葛优[Ge3 You1]

Cụm từ
北京外国语大学
Běi jīng Wài guó yǔ Dà xué

Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh (BFSU)

Cụm từ
北京晚报
Běi jīng Wǎn bào

Báo tối Bắc Kinh

Cụm từ
北京舞蹈学院
Běi jīng Wǔ dǎo Xué yuàn

Học viện Múa Bắc Kinh

Cụm từ
北京物资学院
Běi jīng Wù zī Xué yuàn

Học viện Vật tư Bắc Kinh

Cụm từ
背景虚化
bèi jǐng xū huà

làm mờ phông nền (nhiếp ảnh)

Cụm từ
北京音
Běi jīng yīn

ngữ âm Bắc Kinh

Cụm từ
背景音乐
bèi jǐng yīn yuè

nhạc nền (BGM); nhạc phim; bố cục âm nhạc

Cụm từ
北京艺术学院
Běi jīng Yì shù Xué yuàn

Học viện Nghệ thuật Bắc Kinh

Cụm từ
北京猿人
Běi jīng yuán rén

Người vượn Bắc Kinh; Homo erectus pekinensis (khoảng 600.000 TCN), được phát hiện tại Chu Khẩu Điếm 周口店[Zhou1 kou3 dian4] năm 1921

Cụm từ
北京语言大学
Běi jīng Yǔ yán Dà xué

Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCU)

Cụm từ
北京语言学院
Běi jīng Yǔ yán Xué yuàn

Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh; tên gọi trước đây của 北京語言大學|北京语言大学[Bei3 jing1 Yu3 yan2 Da4 xue2] Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCU)

Cụm từ
北京中医药大学
Běi jīng Zhōng yī yào Dà xué

Đại học Y dược cổ truyền Bắc Kinh

Cụm từ
北京周报
Běi jīng Zhōu bào

Báo Beijing Review; cũng viết 北京週報|北京周报

Cụm từ
北京周报
Běi jīng Zhōu bào

Báo Beijing Review

Cụm từ
北极鸥
běi jí ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển xám (Larus hyperboreus)

Cụm từ
北极圈
Běi jí quān

Vòng Bắc Cực

Cụm từ
贝九
Bèi jiǔ

Giao hưởng số 9 của Beethoven

Cụm từ
杯酒解怨
bēi jiǔ jiě yuàn

chén rượu giải tan oán hận (thành ngữ); vài ly rượu có thể làm dịu quan hệ xã hội

Thành ngữ
杯酒释兵权
bēi jiǔ shì bīng quán

giải tán hệ thống quân sự bằng chén rượu; tham khảo: Vua sáng lập nhà Tống, Tống Thái Tổ 宋太祖, tổ chức yến tiệc năm 961 và thuyết phục các tướng lĩnh cao cấp về quê

Cụm từ
杯酒言欢
bēi jiǔ yán huān

vài ly rượu và một cuộc trò chuyện vui vẻ (thành ngữ)

Thành ngữ
北极星
Běi jí xīng

Sao Bắc Cực; Polaris

Cụm từ
北极熊
běi jí xióng

gấu Bắc Cực

Cụm từ
悲剧
bēi jù

bi kịch; LT:齣|出[chu1]

Cụm từ
杯具
bēi jù

cái cốc; (tiếng lóng) (chơi chữ với bi kịch 悲劇|悲剧[bei1 ju4]) tệ hại; kinh khủng; chán nản; thất bại; tan hoang

Tiếng lóng xã hội
惫倦
bèi juàn

mệt mỏi và buồn ngủ; ngà ngà say

Cụm từ
悲剧缺陷
bēi jù quē xiàn

thiếu sót bi kịch (khái niệm hamartia của Aristotle)

Cụm từ
悲剧性
bēi jù xìng

bi thương

Cụm từ
贝卡谷地
Bèi kǎ Gǔ dì

Thung lũng Bekaa giữa Liban và Syria

Cụm từ
北卡罗来纳
Běi Kǎ luó lái nà

Bang North Carolina, Mỹ

Cụm từ