Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
北卡罗来纳州
Běi Kǎ luó lái nà zhōu

Bang North Carolina, Mỹ

Cụm từ
备考
bèi kǎo

chuẩn bị cho kỳ thi; (của phụ lục, ghi chú, v.v.) để tham khảo

Cụm từ
焙烤
bèi kǎo

nướng; quay; sấy lò

Cụm từ
背靠背
bèi kào bèi

dựa lưng vào nhau

Cụm từ
备课
bèi kè

(giáo viên) soạn bài

Cụm từ
碑刻
bēi kè

bài khắc trên bia đá

Cụm từ
贝克
bèi kè

becquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq) (viết tắt của 貝克勒爾|贝克勒尔[bei4 ke4 le4 er3])

Viết tắt
贝壳
bèi ké

vỏ (của động vật thân mềm)

Cụm từ
贝克尔
Bèi kè ěr

Baker hoặc Becker (tên)

Cụm từ
贝克汉姆
Bèi kè hàn mǔ

Beckenham hoặc Beckham (tên); David Beckham (1975-), cầu thủ bóng đá người Anh, tiền vệ

Cụm từ
贝克勒尔
bèi kè lè ěr

bécquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq); viết tắt của 貝克|贝克[bei4 ke4]

Viết tắt
贝壳儿
bèi ké r

biến thể er hoá của 貝殼|贝壳[bei4 ke2]

Cụm từ
被控
bèi kòng

bị cáo (trong phiên tòa)

Cụm từ
悲苦
bēi kǔ

đau khổ; thống khổ

Cụm từ
被困
bèi kùn

bị mắc kẹt; bị mắc lại

Cụm từ
背阔肌
bèi kuò jī

cơ lưng rộng (phía sau ngực)

Cụm từ
贝拉
Bèi lā

Beira, Mozambique

Cụm từ
惫赖
bèi lài

nghịch ngợm; lém lỉnh

Cụm từ
北莱茵·威斯特法伦州
Běi lái yīn · Wēi sī tè fǎ lún zhōu

Nordrhein-Westfalen, bang của Đức

Cụm từ
贝拉米
Bèi lā mǐ

Bellamy

Cụm từ
惫懒
bèi lǎn

nghịch ngợm; người tinh quái

Cụm từ
北佬
běi lǎo

người miền Bắc, người từ miền Bắc Trung Quốc (tiếng Quảng Đông)

Cụm từ
蓓蕾
bèi lěi

nụ hoa; hoa non còn cuộn chặt

Cụm từ
贝类
bèi lèi

động vật có vỏ; động vật thân mềm

Cụm từ
贝雷帽
bèi léi mào

mũ nồi (từ mượn)

Cụm từ
背离
bèi lí

rời xa; lệch khỏi; lệch lạc

Cụm từ
北凉
Běi Liáng

Liang Bắc của Thập lục quốc (398-439)

Cụm từ
悲凉
bēi liáng

buồn bã; ảm đạm

Cụm từ
北椋鸟
běi liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo lưng tím (Agropsar sturninus)

Cụm từ
备料
bèi liào

chuẩn bị sẵn vật liệu; chuẩn bị thức ăn (cho gia súc)

Cụm từ