波特率 là gì?
波特率 [bō tè lǜ] có nghĩa là baud.
Nghĩa của từ 波特率 trong tiếng Việt
baud
Cách đọc và ghi nhớ 波特率
波特率 được đọc là bō tè lǜ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “baud”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
波特率 [bō tè lǜ] có nghĩa là baud.
baud
波特率 được đọc là bō tè lǜ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “baud”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .