Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
波纹波紋

bō wén

波纹 là gì?

波纹 [bō wén] có nghĩa là gợn sóng; đường gân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 波纹 trong tiếng Việt

  1. gợn sóng
  2. đường gân

Cách đọc và ghi nhớ 波纹

波纹 được đọc là bō wén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gợn sóng; đường gân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan