Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泊松分布泊松分佈

Bó sōng fēn bù

泊松分布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泊松分布 trong tiếng Việt

phân phối Poisson (trong thống kê)

Tra từ liên quan