Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
鲍罗廷
Bào luó tíng

Borodin (tên); Alexander Porfirevich Borodin (1833-1887), nhà hóa học và nhà soạn nhạc người Nga

Cụm từ
包罗万象
bāo luó wàn xiàng

bao quát mọi thứ; toàn diện

Cụm từ
暴露癖
bào lù pǐ

chứng thích phơi bày cơ thể

Cụm từ
报录人
bào lù rén

người mang tin vui (đặc biệt là báo tin đỗ đạt trong kỳ thi hoàng gia)

Cụm từ
暴露无遗
bào lù wú yí

phơi bày không sót gì; lộ ra ánh sáng

Cụm từ
宝妈
bǎo mā

mẹ (mẹ của một đứa trẻ nhỏ)

Cụm từ
宝马
bǎo mǎ

ngựa quý

Cụm từ
暴漫
bào màn

truyện tranh tức giận

Cụm từ
爆满
bào mǎn

đầy kín (rạp hát, sân vận động, phòng gym, v.v.)

Cụm từ
饱满
bǎo mǎn

đầy đặn; mũm mĩm

Cụm từ
包茅
bāo máo

cỏ tranh bó lại

Cụm từ
豹猫
bào māo

mèo báo (Prionailurus bengalensis)

Cụm từ
宝马香车
bǎo mǎ xiāng chē

ngựa quý và xe lộng lẫy (thành ngữ); gia đình giàu có với lối sống xa hoa; phô trương sự sang trọng

Thành ngữ
保媒
bǎo méi

làm mối (giữa các đối tượng kết hôn, v.v.)

Cụm từ
保密
bǎo mì

giữ bí mật; duy trì sự bảo mật

Cụm từ
包米
bāo mǐ

(tiếng địa phương) ngô; bắp; cũng viết 苞米[bao1 mi3]

Cụm từ
苞米
bāo mǐ

biến thể của 包米[bao1 mi3]

Cụm từ
保苗
bǎo miáo

bảo vệ cây non, đảm bảo đủ sống sót để cho thu hoạch tốt

Cụm từ
胞嘧啶
bāo mì dìng

nucleotide cytosine (C, cặp với guanine G 鳥嘌呤|鸟嘌呤 trong DNA và RNA)

Cụm từ
爆米花
bào mǐ huā

bỏng gạo; bắp rang

Cụm từ
暴民
bào mín

đám đông bạo loạn

Cụm từ
保命
bǎo mìng

bảo toàn tính mạng; đảm bảo sự sống còn

Cụm từ
报名
bào míng

đăng ký; ghi tên; nộp đơn; đăng ký nhập học; ghi danh; tuyển

Cụm từ
爆鸣
bào míng

âm thanh của một vụ nổ

Cụm từ
报名表
bào míng biǎo

đơn đăng ký; mẫu đăng ký; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
报名费
bào míng fèi

phí đăng ký

Cụm từ
保密协议
bǎo mì xié yì

thỏa thuận không tiết lộ; thỏa thuận bảo mật

Cụm từ
保密性
bǎo mì xìng

tính bảo mật

Cụm từ
保姆
bǎo mǔ

bảo mẫu; quản gia

Cụm từ
保母
bǎo mǔ

biến thể của 保姆[bao3 mu3]

Cụm từ