比捕 bǐ bǔ 比捕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 比捕 trong tiếng Việt (cũ) đặt thời hạn để bắt tội phạm; phiên âm Đài Loan [bi4 bu3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan