Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比捕

bǐ bǔ

比捕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比捕 trong tiếng Việt

(cũ) đặt thời hạn để bắt tội phạm; phiên âm Đài Loan [bi4 bu3]

Tra từ liên quan