Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弊病

bì bìng

弊病 là gì?

弊病 [bì bìng] có nghĩa là bệnh tật; điều xấu; hành vi sai trái; nhược điểm; bất lợi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弊病 trong tiếng Việt

  1. bệnh tật
  2. điều xấu
  3. hành vi sai trái
  4. nhược điểm
  5. bất lợi

Cách đọc và ghi nhớ 弊病

弊病 được đọc là bì bìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh tật; điều xấu; hành vi sai trái; nhược điểm; bất lợi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan