Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彼此彼此

bǐ cǐ bǐ cǐ

彼此彼此 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彼此彼此 trong tiếng Việt

  1. tôi cũng vậy
  2. chúng ta giống nhau
Tra từ liên quan