彼得里皿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
彼得里皿
Đĩa Petri
Giản thể彼得里皿
Phồn thể彼得里皿
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng