Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彼得里皿

Bǐ dé lǐ mǐn

彼得里皿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彼得里皿 trong tiếng Việt

Đĩa Petri

Tra từ liên quan