吡啶 là gì?
吡啶 [bǐ dìng] có nghĩa là pyridine C5H5N (từ mượn).
Nghĩa của từ 吡啶 trong tiếng Việt
pyridine C5H5N (từ mượn)
Cách đọc và ghi nhớ 吡啶
吡啶 được đọc là bǐ dìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “pyridine C5H5N (từ mượn)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .