吡啶
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吡啶
pyridine C5H5N (từ mượn)
Giản thể吡啶
Phồn thể吡啶
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng