Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
避弹坑避彈坑

bì dàn kēng

避弹坑 là gì?

避弹坑 [bì dàn kēng] có nghĩa là hố cá nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 避弹坑 trong tiếng Việt

hố cá nhân

Cách đọc và ghi nhớ 避弹坑

避弹坑 được đọc là bì dàn kēng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hố cá nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan