毕达哥拉斯畢達哥拉斯 Bì dá gē lā sī 毕达哥拉斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毕达哥拉斯 trong tiếng Việt Pythagoras 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan