笔电筆電 bǐ diàn 笔电 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 笔电 trong tiếng Việt máy tính xách tay; LT:臺|台[tai2],部[bu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan