Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻病毒

bí bìng dú

鼻病毒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻病毒 trong tiếng Việt

vi rút rhinovirus (vi rút cảm lạnh thông thường)

Tra từ liên quan