鼻病毒 bí bìng dú 鼻病毒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鼻病毒 trong tiếng Việt vi rút rhinovirus (vi rút cảm lạnh thông thường) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan