Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彪子

biāo zi

彪子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彪子 trong tiếng Việt

một sinh vật tinh nghịch

Tra từ liên quan