毕毕剥剥
(từ tượng thanh) âm thanh gõ hoặc nổ
(từ tượng thanh) âm thanh gõ hoặc nổ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cả đời; trọn đời
›毕竟bì jìngsau tất cả; xét cho cùng; khi mọi việc đã xong; xét trong phân tích cuối cùng
›毕尔巴鄂Bì ěr bā èBilbao (thành phố ở Tây Ban Nha)
›毕节Bì jiéthành phố và địa khu Tất Tiết ở Quý Châu
›毕业证书bì yè zhèng shū(PRC) (since 1985) giấy chứng nhận tốt nghiệp, xác nhận rằng học sinh đã tốt nghiệp, nhưng không nhất thiết…
›毕节市Bì jié shìthành phố Tất Tiết, thủ phủ địa khu Tất Tiết, Quý Châu
›毕业生bì yè shēngsinh viên tốt nghiệp
›毕肖bì xiàorất giống; giống hệt; nhìn rất giống; như đúc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.