Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻钉鼻釘

bí dīng

鼻钉 là gì?

鼻钉 [bí dīng] có nghĩa là khuyên mũi; xỏ mũi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻钉 trong tiếng Việt

  1. khuyên mũi
  2. xỏ mũi

Cách đọc và ghi nhớ 鼻钉

鼻钉 được đọc là bí dīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khuyên mũi; xỏ mũi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan