Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壁橱壁櫥

bì chú

壁橱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壁橱 trong tiếng Việt

tủ âm tường; tủ quần áo

Tra từ liên quan