鼻出血
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
鼻出血
chảy máu mũi
Giản thể鼻出血
Phồn thể鼻出血
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng