必不可少组成
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
必不可少组成
điều tuyệt đối cần thiết; điều kiện không thể thiếu
Giản thể必不可少组成
Phồn thể必不可少組成
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng