Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴祖卡

bā zǔ kǎ

巴祖卡 là gì?

巴祖卡 [bā zǔ kǎ] có nghĩa là bazooka (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴祖卡 trong tiếng Việt

bazooka (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 巴祖卡

巴祖卡 được đọc là bā zǔ kǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bazooka (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan