八月
tháng Tám; tháng tám (của năm âm lịch)
tháng Tám; tháng tám (của năm âm lịch)
八月 thường mang nghĩa “tháng Tám”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 八月, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
"Ánh sáng tháng Tám" (tiểu thuyết của William Faulkner 威廉·福克納|威廉·福克纳[Wei1 lian2 · Fu2 ke4 na4])
›八月份bā yuè fènTháng Tám
›八极拳bā jí quánBát Cực Quyền "Quyền Tám Cực" - Võ thuật
›八旗Bā qíBát Kỳ, tổ chức quân sự của Mãn Châu thời hậu Kim 後金|后金[Hou4 Jin1] từ khoảng năm 1600, sau đó của triều Thanh
›八荣八耻Bā Róng Bā ChǐTám Điều Vinh và Tám Điều Nhục, hướng dẫn đạo đức chính thức của Trung Quốc
›八方bā fāngtám hướng của la bàn; mọi hướng
›八抬大轿bā tái dà jiàokiệu tám người khiêng; (ví von) đối đãi xa hoa
›八戒bā jiètám giới (Phật giáo)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.