Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴以

Bā Yǐ

巴以 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴以 trong tiếng Việt

Palestine-Israel (quan hệ)

Tra từ liên quan