Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴掌

bā zhang

巴掌 là gì?

巴掌 [bā zhang] có nghĩa là lòng bàn tay; lượng từ: cái tát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴掌 trong tiếng Việt

  1. lòng bàn tay
  2. lượng từ: cái tát

Cách đọc và ghi nhớ 巴掌

巴掌 được đọc là bā zhang, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lòng bàn tay; lượng từ: cái tát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan