霸主 bà zhǔ 霸主 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 霸主 trong tiếng Việt một thủ lĩnh mạnh thời Xuân Thu (770-476 TCN); bá chủ; bá vương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan