Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
霸主

bà zhǔ

霸主 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霸主 trong tiếng Việt

một thủ lĩnh mạnh thời Xuân Thu (770-476 TCN); bá chủ; bá vương

Tra từ liên quan