Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拔擢

bá zhuó

拔擢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拔擢 trong tiếng Việt

chọn người giỏi để thăng chức

Tra từ liên quan