Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
八一建军节八一建軍節

Bā yī Jiàn jūn jié

八一建军节 là gì?

八一建军节 [Bā yī Jiàn jūn jié] có nghĩa là xem 建軍節|建军节[Jian4 jun1 jie2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 八一建军节 trong tiếng Việt

xem 建軍節|建军节[Jian4 jun1 jie2]

Cách đọc và ghi nhớ 八一建军节

八一建军节 được đọc là Bā yī Jiàn jūn jié, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 建軍節|建军节[Jian4 jun1 jie2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan