Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
八字胡须八字鬍鬚

bā zì hú xū

八字胡须 là gì?

八字胡须 [bā zì hú xū] có nghĩa là ria mép hình chữ 八.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 八字胡须 trong tiếng Việt

ria mép hình chữ 八

Cách đọc và ghi nhớ 八字胡须

八字胡须 được đọc là bā zì hú xū, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ria mép hình chữ 八”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan