霸座 bà zuò 霸座 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 霸座 trong tiếng Việt cố tình chiếm chỗ ngồi của người khác 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan