Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
霸座

bà zuò

霸座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霸座 trong tiếng Việt

cố tình chiếm chỗ ngồi của người khác

Tra từ liên quan