柏树柏樹 bǎi shù 柏树 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 柏树 trong tiếng Việt cây bách; phát âm ở Đài Loan [bo2 shu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan