Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摆手擺手

bǎi shǒu

摆手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摆手 trong tiếng Việt

vẫy tay; ra hiệu bằng tay (vẫy gọi, tạm biệt, v.v.); đung đưa cánh tay

Tra từ liên quan