Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百岁老人百歲老人

bǎi suì lǎo rén

百岁老人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百岁老人 trong tiếng Việt

người sống trăm tuổi

Tra từ liên quan