Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百事可乐百事可樂

Bǎi shì Kě lè

百事可乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百事可乐 trong tiếng Việt

Pepsi

Tra từ liên quan